1. Tatran Presov
Slovakia
1. Tatran Presov Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
1. Tatran Presov ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
1. Tatran Presov là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải Superliga
1. Tatran Presov không ghi được bàn trong 47% tại Giải Superliga
Bàn thua
1. Tatran Presov để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Superliga
1. Tatran Presov để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
1. Tatran Presov đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Tatran Presov đã tham gia trong Giải Superliga
1. Tatran Presov tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với 1. Tatran Presov tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với 1. Tatran Presov tại Giải Superliga
CDG thống kê
1. Tatran Presov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
1. Tatran Presov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
1. Tatran Presov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Superliga
1. Tatran Presov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Superliga
1. Tatran Presov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga
1. Tatran Presov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Superliga
1. Tatran Presov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
1. Tatran Presov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
1. Tatran Presov thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 5.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
1. Tatran Presov thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 10.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, 1. Tatran Presov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 4.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, 1. Tatran Presov thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
1. Tatran Presov có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Regali M. MD11
-
2 Olejnik S. MD7
-
3 Begala R. MD5
-
4 Siplak M. DF4
-
5 Soucek F. MD4
-
6 Sagna L. FW2
-
7 Masaryk A. FW2
-
8 Simon D. MD2
-
9 Bernat J. MD2
-
10 Juraj Kotula DF1
-
11 Wolsztynski L. MD1
-
12 Balodis D. DF1
-
13 Morim H. MD1
-
14 Tatolna S. DF1
-
15 Taraduda D. DF1
-
16 Barbosa FW1
-
17 Medvedev J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
1. Tatran Presov Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 13 | 4 | 15 | 51:55 | -4 | 43 | |
| 2 | 32 | 13 | 3 | 16 | 34:51 | -17 | 42 | |
| 3 | 32 | 9 | 8 | 15 | 34:45 | -11 | 35 | |
| 4 | 32 | 8 | 11 | 13 | 34:50 | -16 | 35 | |
| 5 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 | -12 | 32 | |
| 6 | 32 | 6 | 12 | 14 | 29:43 | -14 | 30 |
- Relegation Playoff
- Relegation
1. Tatran Presov Biệt đội